Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Nantes Women's - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FRA WD115/01/26Paris FC Women's*1-2Nantes Women'sT0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
FRA FCC11/01/26Bergerac Perigord Women's0-9Nantes Women'sT  Trênl0-3Trên
FRA WD121/12/25Nantes Women's*0-1Strasbourg Women'sB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
FRA WD114/12/25Nantes Women's*3-0Olympique de Marseille Women'sT0:1/2Thắng kèoTrênl3-0Trên
FRA WD106/12/25Nữ Montpellier HSC1-2Nantes Women'sT  Trênl1-1Trên
FRA WD122/11/25Fleury 91 Women's1-2Nantes Women'sT  Trênl0-1Trên
FRA FCC15/11/25Nữ Guingamp1-6Nantes Women'sT  Trênl1-1Trên
FRA WD108/11/25Nantes Women's2-1Le Havre Women'sT  Trênl0-1Trên
FRA WD101/11/25Nantes Women's1-2Nữ DijonB  Trênl1-0Trên
FRA WD119/10/25Nữ Lyonnais6-1Nantes Women'sB  Trênl4-0Trên
FRA WD104/10/25Nantes Women's3-1Paris FC Women's*T1 1/4:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
FRA WD127/09/25Lens Women's3-4Nantes Women'sT  Trênl2-3Trên
FRA WD121/09/25Nữ Paris Saint Germain*5-2Nantes Women'sB0:1 1/2Thua kèoTrênl3-0Trên
FRA WD106/09/25Nantes Women's*2-1Nữ Saint-Etienne T0:1HòaTrênl2-1Trên
INT CF30/08/25Le Havre Women's(T)4-8Nantes Women'sT  Trênc 
3x45phút
INT CF23/08/25Nantes Women's(T)1-1Nữ DijonH  Dướic0-0Dưới
INT CF16/08/25Nantes Women's(T)6-1Saint Malo Women'sT  Trênl1-1Trên
INT CF13/08/25Nữ Le Mans(T)0-3Nantes Women'sT  Trênl0-2Trên
INT CF09/08/25Nữ Toulouse(T)0-5Nantes Women'sT  Trênl0-2Trên
INT CF02/08/25Nữ Guingamp1-1Nantes Women'sH  Dướic 
Cộng 20 trận đấu: 14thắng(70.00%), 2hòa(10.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 6 trận mở kèo: 3thắng kèo(50.00%), 1hòa(16.67%), 2thua kèo(33.33%).
Cộng 17trận trên, 3trận dưới, 4trận chẵn, 16trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
14 2 4 4 0 2 4 1 0 6 1 2
70.00% 10.00% 20.00% 66.67% 0.00% 33.33% 80.00% 20.00% 0.00% 66.67% 11.11% 22.22%
Nantes Women's - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 17 31 15 11 44 30
Nantes Women's - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 18 16 17 10 13 19 20 18 17
24.32% 21.62% 22.97% 13.51% 17.57% 25.68% 27.03% 24.32% 22.97%
Sân nhà 4 6 9 6 4 11 7 8 3
13.79% 20.69% 31.03% 20.69% 13.79% 37.93% 24.14% 27.59% 10.34%
Sân trung lập 4 0 1 0 0 0 1 0 4
80.00% 0.00% 20.00% 0.00% 0.00% 0.00% 20.00% 0.00% 80.00%
Sân khách 10 10 7 4 9 8 12 10 10
25.00% 25.00% 17.50% 10.00% 22.50% 20.00% 30.00% 25.00% 25.00%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Nantes Women's - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 1 1 2 4 1 5 1 0 0
25.00% 25.00% 50.00% 40.00% 10.00% 50.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân nhà 1 1 1 2 0 2 0 0 0
33.33% 33.33% 33.33% 50.00% 0.00% 50.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 0 0 1 2 1 3 1 0 0
0.00% 0.00% 100.00% 33.33% 16.67% 50.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Nantes Women's - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FRA WD117/01/2026 23:59Nữ Saint-EtienneVSNantes Women's
FRA FCC25/01/2026 21:30Nantes Women'sVSNữ Le Mans
FRA WD131/01/2026 23:59Nantes Women'sVSLens Women's
FRA WD107/02/2026 23:59Nữ DijonVSNantes Women's
FRA WD121/02/2026 23:59Nantes Women'sVSNữ Montpellier HSC
FRA WD111/03/2026 23:59Nantes Women'sVSFleury 91 Women's
FRA WD121/03/2026 23:59Strasbourg Women'sVSNantes Women's
FRA WD128/03/2026 23:59Nantes Women'sVSNữ Paris Saint Germain
FRA WD122/04/2026 22:00Olympique de Marseille Women'sVSNantes Women's
FRA WD126/04/2026 22:00Nantes Women'sVSNữ Lyonnais
FRA WD106/05/2026 22:00Le Havre Women'sVSNantes Women's
Tôi muốn nói
Tiền đạo
11Roseline Eloissaint
Mariam Toloba
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.