|
|
|
|
Stade Reims(Stade de Reims) | | |
| | | Thành lập: | 1931 | | Quốc tịch: | Pháp | | Thành phố: | Reims | | Sân nhà: | Auguste-Delaune | | Sức chứa: | 21,029 | | Địa chỉ: | 2-4, place Jean-Moulin, 51100 Reims | | Website: | http://stade-de-reims.com/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 24.62(bình quân) | | Giá trị đội hình: | 119,35 Mill. € |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 5hòa(25.00%), 4bại(20.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 8thắng kèo(44.44%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(55.56%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 11 |
5 |
4 |
5 |
1 |
2 |
0 |
0 |
0 |
6 |
4 |
2 |
| 55.00% |
25.00% |
20.00% |
62.50% |
12.50% |
25.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
50.00% |
33.33% |
16.67% |
| Stade Reims(Stade de Reims) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
310 |
441 |
229 |
12 |
467 |
525 |
| Stade Reims(Stade de Reims) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
170 |
179 |
303 |
193 |
147 |
303 |
350 |
205 |
134 |
| 17.14% |
18.04% |
30.54% |
19.46% |
14.82% |
30.54% |
35.28% |
20.67% |
13.51% |
| Sân nhà |
101 |
100 |
131 |
86 |
49 |
124 |
161 |
97 |
85 |
| 21.63% |
21.41% |
28.05% |
18.42% |
10.49% |
26.55% |
34.48% |
20.77% |
18.20% |
| Sân trung lập |
8 |
5 |
16 |
10 |
5 |
15 |
14 |
8 |
7 |
| 18.18% |
11.36% |
36.36% |
22.73% |
11.36% |
34.09% |
31.82% |
18.18% |
15.91% |
| Sân khách |
61 |
74 |
156 |
97 |
93 |
164 |
175 |
100 |
42 |
| 12.68% |
15.38% |
32.43% |
20.17% |
19.33% |
34.10% |
36.38% |
20.79% |
8.73% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Stade Reims(Stade de Reims) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
169 |
9 |
212 |
232 |
13 |
155 |
41 |
47 |
38 |
| 43.33% |
2.31% |
54.36% |
58.00% |
3.25% |
38.75% |
32.54% |
37.30% |
30.16% |
| Sân nhà |
126 |
6 |
157 |
47 |
3 |
28 |
26 |
21 |
18 |
| 43.60% |
2.08% |
54.33% |
60.26% |
3.85% |
35.90% |
40.00% |
32.31% |
27.69% |
| Sân trung lập |
8 |
1 |
14 |
5 |
1 |
5 |
1 |
3 |
2 |
| 34.78% |
4.35% |
60.87% |
45.45% |
9.09% |
45.45% |
16.67% |
50.00% |
33.33% |
| Sân khách |
35 |
2 |
41 |
180 |
9 |
122 |
14 |
23 |
18 |
| 44.87% |
2.56% |
52.56% |
57.88% |
2.89% |
39.23% |
25.45% |
41.82% |
32.73% |
|
|
|
| Thông tin chuyển nhượng | | Chuyển vào cầu thủ: | | Tạm không có dữ liệu nào | | Chuyển ra cầu thủ: | | Tạm không có dữ liệu nào |
|