|
|
|
|
Nigeria | | |
| | | Thành lập: | 1945 | | Quốc tịch: | Nigeria | | Thành phố: | Abuja | | Sức chứa: | 60,491 | | Địa chỉ: | Plot 2033, Olusegun Obasanjo Way, Zone 7, Wuse Abuja P.O. Box 5101 Garki ABUJA | | Website: | http://www.nigeriaff.com/ | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.89(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 8hòa(40.00%), 3bại(15.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 8thắng kèo(44.44%), 1hòa(5.56%), 9thua kèo(50.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 9 |
8 |
3 |
2 |
1 |
0 |
7 |
3 |
1 |
0 |
4 |
2 |
| 45.00% |
40.00% |
15.00% |
66.67% |
33.33% |
0.00% |
63.64% |
27.27% |
9.09% |
0.00% |
66.67% |
33.33% |
| Nigeria - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
105 |
147 |
66 |
6 |
149 |
175 |
| Nigeria - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
88 |
68 |
92 |
52 |
24 |
82 |
108 |
78 |
56 |
| 27.16% |
20.99% |
28.40% |
16.05% |
7.41% |
25.31% |
33.33% |
24.07% |
17.28% |
| Sân nhà |
41 |
16 |
20 |
6 |
2 |
11 |
25 |
27 |
22 |
| 48.24% |
18.82% |
23.53% |
7.06% |
2.35% |
12.94% |
29.41% |
31.76% |
25.88% |
| Sân trung lập |
33 |
34 |
40 |
24 |
13 |
39 |
46 |
35 |
24 |
| 22.92% |
23.61% |
27.78% |
16.67% |
9.03% |
27.08% |
31.94% |
24.31% |
16.67% |
| Sân khách |
14 |
18 |
32 |
22 |
9 |
32 |
37 |
16 |
10 |
| 14.74% |
18.95% |
33.68% |
23.16% |
9.47% |
33.68% |
38.95% |
16.84% |
10.53% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Nigeria - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
74 |
7 |
90 |
34 |
1 |
27 |
7 |
13 |
6 |
| 43.27% |
4.09% |
52.63% |
54.84% |
1.61% |
43.55% |
26.92% |
50.00% |
23.08% |
| Sân nhà |
23 |
4 |
30 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
| 40.35% |
7.02% |
52.63% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
| Sân trung lập |
39 |
1 |
46 |
17 |
1 |
12 |
6 |
7 |
3 |
| 45.35% |
1.16% |
53.49% |
56.67% |
3.33% |
40.00% |
37.50% |
43.75% |
18.75% |
| Sân khách |
12 |
2 |
14 |
15 |
0 |
15 |
1 |
6 |
2 |
| 42.86% |
7.14% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
11.11% |
66.67% |
22.22% |
| Nigeria - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
| CAF NC | 17/01/2026 23:59 | Ai Cập(T) | VS | Nigeria |
|
|
|
|