|
|
|
|
Portuguesa de Desportos | | |
| | | Thành lập: | 1920-8-14 | | Quốc tịch: | Brazil | | Thành phố: | Sao Paulo | | Sân nhà: | Oswaldo Teixeira Duarte | | Sức chứa: | 27.500 | | Địa chỉ: | Rua Comendador Nestor Pereira, 33, Canindé - São Paulo | | Website: | http://www.portuguesa.com.br | | Tuổi cả cầu thủ: | 33.74(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 5hòa(25.00%), 5bại(25.00%). Cộng 14 trận mở kèo: 3thắng kèo(21.43%), 3hòa(21.43%), 8thua kèo(57.14%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
5 |
5 |
8 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
2 |
4 |
4 |
| 50.00% |
25.00% |
25.00% |
80.00% |
10.00% |
10.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
20.00% |
40.00% |
40.00% |
| Portuguesa de Desportos - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
259 |
419 |
204 |
11 |
434 |
459 |
| Portuguesa de Desportos - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
143 |
189 |
256 |
181 |
124 |
245 |
334 |
186 |
128 |
| 16.01% |
21.16% |
28.67% |
20.27% |
13.89% |
27.44% |
37.40% |
20.83% |
14.33% |
| Sân nhà |
86 |
111 |
116 |
65 |
35 |
84 |
153 |
101 |
75 |
| 20.82% |
26.88% |
28.09% |
15.74% |
8.47% |
20.34% |
37.05% |
24.46% |
18.16% |
| Sân trung lập |
12 |
12 |
19 |
9 |
8 |
18 |
21 |
14 |
7 |
| 20.00% |
20.00% |
31.67% |
15.00% |
13.33% |
30.00% |
35.00% |
23.33% |
11.67% |
| Sân khách |
45 |
66 |
121 |
107 |
81 |
143 |
160 |
71 |
46 |
| 10.71% |
15.71% |
28.81% |
25.48% |
19.29% |
34.05% |
38.10% |
16.90% |
10.95% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Portuguesa de Desportos - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
159 |
12 |
190 |
167 |
7 |
147 |
29 |
35 |
38 |
| 44.04% |
3.32% |
52.63% |
52.02% |
2.18% |
45.79% |
28.43% |
34.31% |
37.25% |
| Sân nhà |
116 |
12 |
141 |
30 |
0 |
18 |
14 |
13 |
14 |
| 43.12% |
4.46% |
52.42% |
62.50% |
0.00% |
37.50% |
34.15% |
31.71% |
34.15% |
| Sân trung lập |
11 |
0 |
18 |
15 |
0 |
8 |
2 |
2 |
3 |
| 37.93% |
0.00% |
62.07% |
65.22% |
0.00% |
34.78% |
28.57% |
28.57% |
42.86% |
| Sân khách |
32 |
0 |
31 |
122 |
7 |
121 |
13 |
20 |
21 |
| 50.79% |
0.00% |
49.21% |
48.80% |
2.80% |
48.40% |
24.07% |
37.04% |
38.89% |
|
|
|
|