Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Rotherham United F.C.

Thành lập: 1925-5-27
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Rotherham
Sân nhà: New York Stadium
Sức chứa: 12,021
Địa chỉ: Millmoor Ground Rotherham South Yorkshire S60 1HR
Website: http://www.themillers.co.uk
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.48(bình quân)
Rotherham United F.C. - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG D117/01/26Stockport County*3-2Rotherham United F.C.B0:1HòaTrênl1-1Trên
ENG JPT14/01/26Huddersfield Town A.F.C.*3-0Rotherham United F.C.B0:1 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG D101/01/26Rotherham United F.C.0-2Peterborough United F.C.*B1/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG D130/12/25Blackpool F.C.*4-0Rotherham United F.C. B0:1/4Thua kèoTrênc2-0Trên
ENG D126/12/25Bolton Wanderers F.C.*2-1Rotherham United F.C.B0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-0Trên
ENG D120/12/25Rotherham United F.C.1-3Huddersfield Town A.F.C.*B1/4:0Thua kèoTrênc0-3Trên
ENG D113/12/25Plymouth Argyle*1-0Rotherham United F.C.B0:1/4Thua kèoDướil1-0Trên
ENG D111/12/25Rotherham United F.C.*0-3Blackpool F.C.B0:1/4Thua kèoTrênl0-2Trên
ENG JPT03/12/25Salford City F.C.*2-7Rotherham United F.C.T0:0Thắng kèoTrênl2-3Trên
ENG D129/11/25Rotherham United F.C.1-1Wycombe Wanderers*H1/2:0Thắng kèoDướic0-1Trên
ENG D122/11/25Reading F.C.*1-1Rotherham United F.C.H0:1/2Thắng kèoDướic0-1Trên
ENG D115/11/25Luton Town*0-0Rotherham United F.C.H0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG D108/11/25Rotherham United F.C.3-0Lincoln City F.C.*T1/4:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
ENG D105/11/25Rotherham United F.C.*2-2Burton Albion FCH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc0-0Dưới
ENG FAC01/11/25Rotherham United F.C.*1-1Swindon H0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
90 phút[1-1],120 phút[1-2]
ENG JPT29/10/25Rotherham United F.C.*4-2Manchester City U21T0:3/4Thắng kèoTrênc0-2Trên
ENG D125/10/25Barnsley*0-1Rotherham United F.C.T0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG D118/10/25Rotherham United F.C.1-0Leyton Orient*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG D111/10/25Northampton Town F.C.*1-2Rotherham United F.C.T0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG JPT08/10/25Rotherham United F.C.*3-2Oldham Athletic A.F.C.T0:1/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 1hòa(5.00%), 8thua kèo(40.00%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 5 8 4 3 3 0 0 0 3 2 5
35.00% 25.00% 40.00% 40.00% 30.00% 30.00% 0.00% 0.00% 0.00% 30.00% 20.00% 50.00%
Rotherham United F.C. - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 337 625 341 28 680 651
Rotherham United F.C. - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 213 251 340 285 242 378 461 288 204
16.00% 18.86% 25.54% 21.41% 18.18% 28.40% 34.64% 21.64% 15.33%
Sân nhà 121 136 170 140 91 154 229 159 116
18.39% 20.67% 25.84% 21.28% 13.83% 23.40% 34.80% 24.16% 17.63%
Sân trung lập 0 2 4 2 0 2 2 4 0
0.00% 25.00% 50.00% 25.00% 0.00% 25.00% 25.00% 50.00% 0.00%
Sân khách 92 113 166 143 151 222 230 125 88
13.83% 16.99% 24.96% 21.50% 22.71% 33.38% 34.59% 18.80% 13.23%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Rotherham United F.C. - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 234 7 236 264 14 281 73 58 64
49.06% 1.47% 49.48% 47.23% 2.50% 50.27% 37.44% 29.74% 32.82%
Sân nhà 157 3 177 90 3 88 32 28 36
46.59% 0.89% 52.52% 49.72% 1.66% 48.62% 33.33% 29.17% 37.50%
Sân trung lập 2 0 3 0 0 2 0 1 0
40.00% 0.00% 60.00% 0.00% 0.00% 100.00% 0.00% 100.00% 0.00%
Sân khách 75 4 56 174 11 191 41 29 28
55.56% 2.96% 41.48% 46.28% 2.93% 50.80% 41.84% 29.59% 28.57%
Rotherham United F.C. - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG D124/01/2026 23:00Rotherham United F.C.VSAFC Wimbledon
ENG D128/01/2026 03:45Rotherham United F.C.VSNorthampton Town F.C.
ENG D131/01/2026 23:00Exeter City F.C.VSRotherham United F.C.
ENG D107/02/2026 23:00Rotherham United F.C.VSCardiff City
ENG D114/02/2026 23:00Wigan AthleticVSRotherham United F.C.
ENG D118/02/2026 03:45Burton Albion FCVSRotherham United F.C.
ENG D121/02/2026 20:30Rotherham United F.C.VSDoncaster Rovers F.C.
ENG D128/02/2026 23:00Rotherham United F.C.VSPlymouth Argyle
ENG D107/03/2026 23:00Huddersfield Town A.F.C.VSRotherham United F.C.
ENG D114/03/2026 23:00Rotherham United F.C.VSBolton Wanderers F.C.
ENG D118/03/2026 03:45Peterborough United F.C.VSRotherham United F.C.
ENG D121/03/2026 23:00Lincoln City F.C.VSRotherham United F.C.
ENG D128/03/2026 23:00Rotherham United F.C.VSLuton Town
ENG D103/04/2026 22:00Rotherham United F.C.VSStevenage FC
ENG D106/04/2026 22:00Port Vale F.C.VSRotherham United F.C.
ENG D111/04/2026 22:00Rotherham United F.C.VSBarnsley
ENG D118/04/2026 22:00Leyton OrientVSRotherham United F.C.
ENG D125/04/2026 22:00Rotherham United F.C.VSReading F.C.
ENG D102/05/2026 22:00Wycombe WanderersVSRotherham United F.C.
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Jordan Hugill
10Sam Nombe
21Joshua Akinola Ogunfaolu-Kayode
41Josh Ayres
42Reece Wilson
Tiền vệ
4Liam Kelly
7Joe Powell
8Kian Spence
17Shaun McWilliams
23Jack Holmes
27Ben Hatton
37James Clarke
38Kane Richardson
Daniel Gore
Dru Yearwood
Josh Benson
Hậu vệ
2Joe Rafferty
3Zak Jules
5Sean Raggett
6Reece James
18Lenny Agbaire
26Hamish Douglas
Harrison Duncan
Marvin Kaleta
Denzel Hall
Thủ môn
1Cameron Dawson
13Ted Cann
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.