|
|
|
|
CD Santa Clara(C.D. Santa Clara) | | |
| | | Thành lập: | 1921 | | Quốc tịch: | Bồ Đào Nha | | Thành phố: | Ponta Delgada | | Sân nhà: | Estadio Sao Miguel | | Sức chứa: | 12500 | | Địa chỉ: | Rua Comandante Jaime de Sousa, 21 9500 Ponta Delgada | | Website: | http://cdsantaclara.com | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.08(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 8hòa(40.00%), 7bại(35.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 7thắng kèo(38.89%), 3hòa(16.67%), 8thua kèo(44.44%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 5 |
8 |
7 |
4 |
3 |
3 |
0 |
0 |
0 |
1 |
5 |
4 |
| 25.00% |
40.00% |
35.00% |
40.00% |
30.00% |
30.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
50.00% |
40.00% |
| CD Santa Clara(C.D. Santa Clara) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
334 |
453 |
183 |
10 |
509 |
471 |
| CD Santa Clara(C.D. Santa Clara) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
141 |
218 |
270 |
229 |
122 |
299 |
354 |
229 |
98 |
| 14.39% |
22.24% |
27.55% |
23.37% |
12.45% |
30.51% |
36.12% |
23.37% |
10.00% |
| Sân nhà |
95 |
124 |
129 |
72 |
41 |
110 |
159 |
132 |
60 |
| 20.61% |
26.90% |
27.98% |
15.62% |
8.89% |
23.86% |
34.49% |
28.63% |
13.02% |
| Sân trung lập |
4 |
7 |
9 |
4 |
2 |
6 |
12 |
6 |
2 |
| 15.38% |
26.92% |
34.62% |
15.38% |
7.69% |
23.08% |
46.15% |
23.08% |
7.69% |
| Sân khách |
42 |
87 |
132 |
153 |
79 |
183 |
183 |
91 |
36 |
| 8.52% |
17.65% |
26.77% |
31.03% |
16.02% |
37.12% |
37.12% |
18.46% |
7.30% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| CD Santa Clara(C.D. Santa Clara) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
180 |
7 |
174 |
174 |
11 |
168 |
44 |
51 |
48 |
| 49.86% |
1.94% |
48.20% |
49.29% |
3.12% |
47.59% |
30.77% |
35.66% |
33.57% |
| Sân nhà |
151 |
6 |
139 |
22 |
4 |
26 |
21 |
20 |
14 |
| 51.01% |
2.03% |
46.96% |
42.31% |
7.69% |
50.00% |
38.18% |
36.36% |
25.45% |
| Sân trung lập |
6 |
0 |
6 |
6 |
0 |
3 |
0 |
1 |
2 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
66.67% |
0.00% |
33.33% |
0.00% |
33.33% |
66.67% |
| Sân khách |
23 |
1 |
29 |
146 |
7 |
139 |
23 |
30 |
32 |
| 43.40% |
1.89% |
54.72% |
50.00% |
2.40% |
47.60% |
27.06% |
35.29% |
37.65% |
|
|
|
|