Cộng 20 trận đấu: 2thắng(10.00%), 6hòa(30.00%), 12bại(60.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 6thắng kèo(30.00%), 2hòa(10.00%), 12thua kèo(60.00%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 2 |
6 |
12 |
1 |
2 |
7 |
0 |
0 |
0 |
1 |
4 |
5 |
| 10.00% |
30.00% |
60.00% |
10.00% |
20.00% |
70.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
40.00% |
50.00% |
| Kilmarnock FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
269 |
484 |
274 |
14 |
512 |
529 |
| Kilmarnock FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
177 |
188 |
247 |
218 |
211 |
297 |
371 |
247 |
126 |
| 17.00% |
18.06% |
23.73% |
20.94% |
20.27% |
28.53% |
35.64% |
23.73% |
12.10% |
| Sân nhà |
116 |
106 |
115 |
112 |
79 |
121 |
181 |
137 |
89 |
| 21.97% |
20.08% |
21.78% |
21.21% |
14.96% |
22.92% |
34.28% |
25.95% |
16.86% |
| Sân trung lập |
1 |
3 |
3 |
1 |
5 |
6 |
2 |
4 |
1 |
| 7.69% |
23.08% |
23.08% |
7.69% |
38.46% |
46.15% |
15.38% |
30.77% |
7.69% |
| Sân khách |
60 |
79 |
129 |
105 |
127 |
170 |
188 |
106 |
36 |
| 12.00% |
15.80% |
25.80% |
21.00% |
25.40% |
34.00% |
37.60% |
21.20% |
7.20% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Kilmarnock FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
179 |
3 |
179 |
246 |
15 |
220 |
43 |
47 |
64 |
| 49.58% |
0.83% |
49.58% |
51.14% |
3.12% |
45.74% |
27.92% |
30.52% |
41.56% |
| Sân nhà |
133 |
3 |
117 |
73 |
9 |
71 |
30 |
31 |
38 |
| 52.57% |
1.19% |
46.25% |
47.71% |
5.88% |
46.41% |
30.30% |
31.31% |
38.38% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
3 |
4 |
0 |
3 |
0 |
0 |
0 |
| 25.00% |
0.00% |
75.00% |
57.14% |
0.00% |
42.86% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
45 |
0 |
59 |
169 |
6 |
146 |
13 |
16 |
26 |
| 43.27% |
0.00% |
56.73% |
52.65% |
1.87% |
45.48% |
23.64% |
29.09% |
47.27% |
|
|
|
|