Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 8hòa(40.00%), 7bại(35.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(52.63%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 5 |
8 |
7 |
2 |
4 |
2 |
0 |
0 |
0 |
3 |
4 |
5 |
| 25.00% |
40.00% |
35.00% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
25.00% |
33.33% |
41.67% |
| Valencia(Valencia CF) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
341 |
660 |
338 |
21 |
690 |
670 |
| Valencia(Valencia CF) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
313 |
299 |
345 |
239 |
164 |
297 |
461 |
350 |
252 |
| 23.01% |
21.99% |
25.37% |
17.57% |
12.06% |
21.84% |
33.90% |
25.74% |
18.53% |
| Sân nhà |
194 |
148 |
156 |
83 |
52 |
102 |
189 |
187 |
155 |
| 30.65% |
23.38% |
24.64% |
13.11% |
8.21% |
16.11% |
29.86% |
29.54% |
24.49% |
| Sân trung lập |
16 |
15 |
11 |
4 |
7 |
9 |
18 |
13 |
13 |
| 30.19% |
28.30% |
20.75% |
7.55% |
13.21% |
16.98% |
33.96% |
24.53% |
24.53% |
| Sân khách |
103 |
136 |
178 |
152 |
105 |
186 |
254 |
150 |
84 |
| 15.28% |
20.18% |
26.41% |
22.55% |
15.58% |
27.60% |
37.69% |
22.26% |
12.46% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Valencia(Valencia CF) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
368 |
37 |
364 |
183 |
11 |
146 |
48 |
48 |
55 |
| 47.85% |
4.81% |
47.33% |
53.82% |
3.24% |
42.94% |
31.79% |
31.79% |
36.42% |
| Sân nhà |
224 |
31 |
222 |
50 |
4 |
26 |
10 |
7 |
11 |
| 46.96% |
6.50% |
46.54% |
62.50% |
5.00% |
32.50% |
35.71% |
25.00% |
39.29% |
| Sân trung lập |
18 |
1 |
14 |
11 |
0 |
4 |
4 |
0 |
1 |
| 54.55% |
3.03% |
42.42% |
73.33% |
0.00% |
26.67% |
80.00% |
0.00% |
20.00% |
| Sân khách |
126 |
5 |
128 |
122 |
7 |
116 |
34 |
41 |
43 |
| 48.65% |
1.93% |
49.42% |
49.80% |
2.86% |
47.35% |
28.81% |
34.75% |
36.44% |
|
|
|
|