|
|
|
|
Hull City(Hull City A.F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1904 | | Quốc tịch: | Anh | | Thành phố: | Hull | | Sân nhà: | MKM Stadium | | Sức chứa: | 25,586 | | Địa chỉ: | The KC Stadium, The Circle, Walton Street, Hull, East Yorkshire, HU3 6HU | | Website: | http://www.wearehullcity.co.uk/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.75(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 4hòa(20.00%), 6bại(30.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(50.00%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
4 |
6 |
5 |
3 |
3 |
0 |
0 |
0 |
5 |
1 |
3 |
| 50.00% |
20.00% |
30.00% |
45.45% |
27.27% |
27.27% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
55.56% |
11.11% |
33.33% |
| Hull City(Hull City A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
313 |
559 |
285 |
17 |
558 |
616 |
| Hull City(Hull City A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
198 |
225 |
312 |
226 |
213 |
346 |
396 |
280 |
152 |
| 16.87% |
19.17% |
26.58% |
19.25% |
18.14% |
29.47% |
33.73% |
23.85% |
12.95% |
| Sân nhà |
110 |
117 |
146 |
108 |
77 |
157 |
173 |
156 |
72 |
| 19.71% |
20.97% |
26.16% |
19.35% |
13.80% |
28.14% |
31.00% |
27.96% |
12.90% |
| Sân trung lập |
4 |
6 |
7 |
2 |
4 |
7 |
6 |
6 |
4 |
| 17.39% |
26.09% |
30.43% |
8.70% |
17.39% |
30.43% |
26.09% |
26.09% |
17.39% |
| Sân khách |
84 |
102 |
159 |
116 |
132 |
182 |
217 |
118 |
76 |
| 14.17% |
17.20% |
26.81% |
19.56% |
22.26% |
30.69% |
36.59% |
19.90% |
12.82% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hull City(Hull City A.F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
202 |
8 |
224 |
263 |
18 |
231 |
60 |
49 |
68 |
| 46.54% |
1.84% |
51.61% |
51.37% |
3.52% |
45.12% |
33.90% |
27.68% |
38.42% |
| Sân nhà |
144 |
6 |
159 |
68 |
3 |
57 |
30 |
28 |
42 |
| 46.60% |
1.94% |
51.46% |
53.13% |
2.34% |
44.53% |
30.00% |
28.00% |
42.00% |
| Sân trung lập |
7 |
0 |
5 |
5 |
0 |
5 |
0 |
0 |
0 |
| 58.33% |
0.00% |
41.67% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
51 |
2 |
60 |
190 |
15 |
169 |
30 |
21 |
26 |
| 45.13% |
1.77% |
53.10% |
50.80% |
4.01% |
45.19% |
38.96% |
27.27% |
33.77% |
|
|
|
|