Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Sheffield United(Sheffield United F.C.)

Thành lập: 1889-3-22
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Sheffield
Sân nhà: Bramall Lane
Sức chứa: 32050
Địa chỉ: Bramall Lane Sheffield S2 4SU
Website: http://www.sufc.co.uk
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.42(bình quân)
Giá trị đội hình: 146,85 Mill. €
Sheffield United(Sheffield United F.C.) - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG FAC11/01/26Sheffield United*3-4Mansfield Town F.C.B0:1 1/4Thua kèoTrênl1-2Trên
ENG LCH02/01/26Sheffield United*3-1Leicester CityT0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG LCH30/12/25 Stoke City*1-2Sheffield UnitedT0:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ENG LCH27/12/25Wrexham A.F.C.5-3Sheffield United*B1/4:0Thua kèoTrênc2-3Trên
ENG LCH20/12/25Sheffield United*3-0Birmingham City F.C. T0:1/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
ENG LCH13/12/25West Bromwich(WBA)*2-0Sheffield UnitedB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG LCH10/12/25Sheffield United*1-1Norwich CityH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG LCH06/12/25Sheffield United*4-0Stoke CityT0:1/2Thắng kèoTrênc3-0Trên
ENG LCH29/11/25Leicester City*2-3Sheffield UnitedT0:1/4Thắng kèoTrênl0-3Trên
ENG LCH27/11/25Sheffield United*3-0Portsmouth T0:3/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG LCH23/11/25Sheffield Wed0-3Sheffield United*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
ENG LCH08/11/25Sheffield United*0-0Queens Park RangersH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG LCH05/11/25Coventry*3-1Sheffield UnitedB0:3/4Thua kèoTrênc0-1Trên
ENG LCH01/11/25Sheffield United*1-3Derby CountyB0:1/2Thua kèoTrênc0-1Trên
ENG LCH25/10/25Preston North End*3-2Sheffield UnitedB0:0Thua kèoTrênl1-2Trên
ENG LCH22/10/25Blackburn Rovers*1-3Sheffield UnitedT0:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG LCH18/10/25Sheffield United*1-0WatfordT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG LCH04/10/25Hull City*1-0Sheffield UnitedB0:0Thua kèoDướil1-0Trên
ENG LCH01/10/25Sheffield United*1-2SouthamptonB0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
ENG LCH27/09/25Oxford United0-1Sheffield United*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 2hòa(10.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 2 8 5 2 3 0 0 0 5 0 5
50.00% 10.00% 40.00% 50.00% 20.00% 30.00% 0.00% 0.00% 0.00% 50.00% 0.00% 50.00%
Sheffield United(Sheffield United F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 387 603 321 21 713 619
Sheffield United(Sheffield United F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 267 334 313 244 174 335 448 314 235
20.05% 25.08% 23.50% 18.32% 13.06% 25.15% 33.63% 23.57% 17.64%
Sân nhà 148 170 150 105 61 130 217 163 124
23.34% 26.81% 23.66% 16.56% 9.62% 20.50% 34.23% 25.71% 19.56%
Sân trung lập 0 3 1 2 2 3 4 0 1
0.00% 37.50% 12.50% 25.00% 25.00% 37.50% 50.00% 0.00% 12.50%
Sân khách 119 161 162 137 111 202 227 151 110
17.25% 23.33% 23.48% 19.86% 16.09% 29.28% 32.90% 21.88% 15.94%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Sheffield United(Sheffield United F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 374 27 343 163 6 145 54 54 69
50.27% 3.63% 46.10% 51.91% 1.91% 46.18% 30.51% 30.51% 38.98%
Sân nhà 224 24 224 44 2 30 10 15 19
47.46% 5.08% 47.46% 57.89% 2.63% 39.47% 22.73% 34.09% 43.18%
Sân trung lập 1 0 1 2 0 2 0 1 1
50.00% 0.00% 50.00% 50.00% 0.00% 50.00% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 149 3 118 117 4 113 44 38 49
55.19% 1.11% 43.70% 50.00% 1.71% 48.29% 33.59% 29.01% 37.40%
Sheffield United(Sheffield United F.C.) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG LCH17/01/2026 23:00Charlton Athletic F.C.VSSheffield United
ENG LCH22/01/2026 03:45SouthamptonVSSheffield United
ENG LCH24/01/2026 23:00Sheffield UnitedVSIpswich Town
ENG LCH31/01/2026 23:00MillwallVSSheffield United
ENG LCH10/02/2026 04:00Sheffield UnitedVSMiddlesbrough
ENG LCH14/02/2026 23:00PortsmouthVSSheffield United
ENG LCH22/02/2026 20:00Sheffield UnitedVSSheffield Wed
ENG LCH26/02/2026 03:45Sheffield UnitedVSCoventry
ENG LCH28/02/2026 23:00Queens Park RangersVSSheffield United
ENG LCH07/03/2026 23:00Sheffield UnitedVSWest Bromwich(WBA)
ENG LCH11/03/2026 03:45Norwich CityVSSheffield United
ENG LCH14/03/2026 23:00Birmingham City F.C.VSSheffield United
ENG LCH21/03/2026 23:00Sheffield UnitedVSWrexham A.F.C.
ENG LCH03/04/2026 22:00Sheffield UnitedVSSwansea City
ENG LCH06/04/2026 22:00Bristol CityVSSheffield United
ENG LCH11/04/2026 22:00Sheffield UnitedVSHull City
ENG LCH18/04/2026 22:00WatfordVSSheffield United
ENG LCH23/04/2026 02:45Sheffield UnitedVSBlackburn Rovers
ENG LCH25/04/2026 22:00Sheffield UnitedVSPreston North End
ENG LCH02/05/2026 19:30Derby CountyVSSheffield United
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Thomas Cannon
9Danny Ings
19Chiedozie Ogbene
23Tyrese Campbell
26Ryan One
27Louie Barry
34Louie Marsh
40Christian Nwachukwu
45Patrick Bamford
Tiền vệ
4Oliver Arblaster
8Gustavo Hamer
10Callum O'Hare
11Andre Brooks
18El Hadji Soumare
20Ehije Ukaki
22Tom Davies
24Tahith Chong
28Alex Matos
42Sydie Peck
44Jairo Riedewald
Hậu vệ
2Japhet Tanganga
3Sam McCallum
5Benjamin Matthew Godfrey
6Tyler Bindon
14Harrison Burrows
15Ben Mee
16Jamie Stuart Shackleton
21Nils Zatterstrom
25Mark McGuinness
29Sam Curtis
32Mikhail Polendakov
38Femi Seriki
Ki-Jana Hoever
Thủ môn
1Michael Cooper
17Adam Davies
31Luke Faxon
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.