Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Brighton & Hove Albion(Brighton & Hove Albion F.C.)

Thành lập: 1901-6-24
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Brighton and Hove
Sân nhà: Falmer Stadium
Sức chứa: 31,786
Địa chỉ: Brighton & Hove Albion Football Club, Northwest Suite, Eighth Floor, Tower Point, 44 North Road, BRIGHTON, BN1 1YR, United Kingdom
Website: http://www.brightonandhovealbion.com
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.86(bình quân)
Giá trị đội hình: 593,60 Mill. €
Brighton & Hove Albion(Brighton & Hove Albion F.C.) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG FAC12/01/26 Manchester United*1-2Brighton & Hove AlbionT0:3/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
ENG PR08/01/26Manchester City*1-1Brighton & Hove AlbionH0:1 1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR03/01/26Brighton & Hove Albion*2-0BurnleyT0:1 1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR31/12/25West Ham United2-2Brighton & Hove Albion*H1/2:0Thua kèoTrênc2-1Trên
ENG PR27/12/25Arsenal FC*2-1Brighton & Hove AlbionB0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR20/12/25Brighton & Hove Albion*0-0Sunderland AFCH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG PR13/12/25Liverpool*2-0Brighton & Hove AlbionB0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR07/12/25Brighton & Hove Albion*1-1West Ham UnitedH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG PR04/12/25Brighton & Hove Albion*3-4Aston VillaB0:1/4Thua kèoTrênl2-2Trên
ENG PR30/11/25Nottingham Forest*0-2Brighton & Hove AlbionT0:0Thắng kèoDướic0-1Trên
ENG PR22/11/25Brighton & Hove Albion*2-1BrentfordT0:1/2Thắng kèoTrênl0-1Trên
ENG PR09/11/25Crystal Palace*0-0Brighton & Hove AlbionH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG PR01/11/25Brighton & Hove Albion*3-0Leeds UnitedT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG LC30/10/25Arsenal FC*2-0Brighton & Hove AlbionB0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG PR26/10/25Manchester United*4-2Brighton & Hove AlbionB0:1/2Thua kèoTrênc2-0Trên
ENG PR18/10/25Brighton & Hove Albion2-1Newcastle*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR05/10/25Wolves1-1Brighton & Hove Albion*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
ENG PR27/09/25 Chelsea FC*1-3Brighton & Hove AlbionT0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG LC24/09/25Barnsley0-6Brighton & Hove Albion*T1 3/4:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
ENG PR20/09/25Brighton & Hove Albion*2-2Tottenham HotspurH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc2-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 7hòa(35.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 7 5 4 3 1 0 0 0 4 4 4
40.00% 35.00% 25.00% 50.00% 37.50% 12.50% 0.00% 0.00% 0.00% 33.33% 33.33% 33.33%
Brighton & Hove Albion(Brighton & Hove Albion F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 333 580 302 17 575 657
Brighton & Hove Albion(Brighton & Hove Albion F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 224 237 359 215 197 344 422 278 188
18.18% 19.24% 29.14% 17.45% 15.99% 27.92% 34.25% 22.56% 15.26%
Sân nhà 116 128 166 99 76 143 195 145 102
19.83% 21.88% 28.38% 16.92% 12.99% 24.44% 33.33% 24.79% 17.44%
Sân trung lập 10 1 4 4 3 6 4 4 8
45.45% 4.55% 18.18% 18.18% 13.64% 27.27% 18.18% 18.18% 36.36%
Sân khách 98 108 189 112 118 195 223 129 78
15.68% 17.28% 30.24% 17.92% 18.88% 31.20% 35.68% 20.64% 12.48%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Brighton & Hove Albion(Brighton & Hove Albion F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 241 11 274 244 8 175 67 55 75
45.82% 2.09% 52.09% 57.14% 1.87% 40.98% 34.01% 27.92% 38.07%
Sân nhà 157 10 201 59 3 50 26 16 31
42.66% 2.72% 54.62% 52.68% 2.68% 44.64% 35.62% 21.92% 42.47%
Sân trung lập 9 0 5 4 0 2 0 0 1
64.29% 0.00% 35.71% 66.67% 0.00% 33.33% 0.00% 0.00% 100.00%
Sân khách 75 1 68 181 5 123 41 39 43
52.08% 0.69% 47.22% 58.58% 1.62% 39.81% 33.33% 31.71% 34.96%
Brighton & Hove Albion(Brighton & Hove Albion F.C.) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG PR20/01/2026 04:00Brighton & Hove AlbionVSAFC Bournemouth
ENG PR24/01/2026 23:00FulhamVSBrighton & Hove Albion
ENG PR31/01/2026 23:00Brighton & Hove AlbionVSEverton
ENG PR08/02/2026 22:00Brighton & Hove AlbionVSCrystal Palace
ENG PR12/02/2026 03:30Aston VillaVSBrighton & Hove Albion
ENG FAC14/02/2026 23:00LiverpoolVSBrighton & Hove Albion
ENG PR21/02/2026 23:00BrentfordVSBrighton & Hove Albion
ENG PR28/02/2026 23:00Brighton & Hove AlbionVSNottingham Forest
ENG PR05/03/2026 04:00Brighton & Hove AlbionVSArsenal FC
ENG PR14/03/2026 23:00Sunderland AFCVSBrighton & Hove Albion
ENG PR21/03/2026 23:00Brighton & Hove AlbionVSLiverpool
ENG PR11/04/2026 22:00BurnleyVSBrighton & Hove Albion
ENG PR18/04/2026 22:00Tottenham HotspurVSBrighton & Hove Albion
ENG PR25/04/2026 22:00Brighton & Hove AlbionVSChelsea FC
ENG PR02/05/2026 22:00NewcastleVSBrighton & Hove Albion
ENG PR09/05/2026 22:00Brighton & Hove AlbionVSWolves
ENG PR17/05/2026 22:00Leeds UnitedVSBrighton & Hove Albion
ENG PR24/05/2026 23:00Brighton & Hove AlbionVSManchester United
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Solomon March
8Brajan Gruda
9Stefanos Tzimas
10Georginio Rutter
11Yankuba Minteh
14Tom Watson
18Danny Welbeck
19Charalampos Kostoulas
22Kaoru Mitoma
Tiền vệ
13Jack Hinshelwood
17Carlos Noom Quomah Baleba
20James Milner
25Diego Gomez
26Yasin Abbas Ayari
27Mats Wieffer
Pascal Gross
Hậu vệ
4Adam Webster
5Lewis Dunk
6Jan Paul Van Hecke
21Olivier Boscagli
24Ferdi Kadioglu
29Maxim de Cuyper
34Joel Veltman
42Diego Coppola
Charlie Tasker
Thủ môn
1Bart Verbruggen
23Jason Steele
38Thomas Peter Wayne McGill

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Eiran Cashin
Pascal Gross
Maxim de Cuyper
Olivier Boscagli
Tom Watson
Diego Coppola
Yun Do Young
Charalampos Kostoulas
Chuyển ra cầu thủ:
Eiran Cashin
Julio Cesar Enciso
Tariq Lamptey
Matthew O'Riley
Igor Julio dos Santos de Paulo
Jeremy Sarmiento
Facundo Valentin Buonanotte
Abdallah Sima
Andy Moran
Malick Yalcouye
Eiran Cashin
Kjell Scherpen
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Carl Rushworth
Evan Ferguson
Yun Do Young
Simon Adingra
Ibrahim Osman
Amario Cozier-Duberry
Odeluga Joshua Offiah
Valentin Barco
James Beadle
Joao Pedro Junqueira de Jesus
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.